Hỗ trợ trực tuyến

GIẢI TRÍ

  ĐÁP ÁN KỲ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ N1, N2, N3, N4, N5 THÁNG 7/2016

Chào các bạn, chuyên ngoại ngữ.com xin gửi tới các bạn đáp án kỳ thi JLPT - tháng 07/2016. Chi tiết các bạn xem bên dưới.  Các bạn có thể đăng ký với chuyenngoaingu.com để nhận được kết quả của mình sớm nhất. Chúc các bạn may mắn!

Đáp án JLPT cấp độ N1 kỳ thi 07/2016

N1 文字・語彙

問題1

1

2

3

4

5

6












3

4

1

3

2

4











問題2

7

8

9

10

11

12

13











4

1

3

2

1

3

2










問題3

14

15

16

17

18

19












1

2

2

4

3

1











問題4

20

21

22

23

24

25












3

4

1

2

2

4











N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

問題5

26

27

28

29

30

31

32

33

34

35








4

3

4

1

3

2

4

1

2

1







問題6

36

37

38

39

40













2

3

3

4

1












問題7

41

42

43

44

45













4

2

3

2

1












N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

問題8

46

47

48

49






























問題9

50

51

52

53

54

55

56

57

58

























問題10

59

60

61

62






























問題11

63

64
































問題12

65

66

67

68






























問題13

69

70
































N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

問題1

1

2

3

4

5

6




























問題2

1

2

3

4

5

6

7



























問題3

1

2

3

4

5

6




























問題4

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14


















問題5

1

2

3a

3b






























Đáp án JLPT cấp độ N2 kỳ thi 07/2016

N2 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)

問題1

1

2

3

4

5













4

1

4

3

2












問題2

6

7

8

9

10













3

2

1

4

2












問題3

11

12

13

14

15













4

1

3

3

2












問題4

16

17

18

19

20

21

22











2

1

4

1

2

3

4










問題5

23

24

25

26

27













4

1

1

3

2












問題6

28

29

30

31

32













2

3

3

4

1












N2 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

問題7

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44






1

3

2

1

4

2

2

4

4

3

1

3





問題8

45

46

47

48

49













1

4

1

1

3












問題9

50

51

52

53

54













2

1

4

3

2












N2 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

問題10

55

56

57

58

59













2

3

2

4

1












問題11

60

61

62

63

64

65

66

67

68









4

1

3

4

2

1

1

2

4








問題12

69

70
















2

3















問題13

71

72

73















3

1

4














問題14

74

75
















3

4















N2聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

問題1

1

2

3

4

5













2

3

3

2

1












問題2

1

2

3

4

5

6












3

3

3

4

3

2











問題3

1

2

3

4

5













4

1

3

3

3












問題4

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12


3

2

2

1

2

1

1

2

3

3

2

3





問題5

1

2

3a

3b














1

3

3

4













Đáp án JLPT cấp độ N3 kỳ thi 07/2016

N3 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)

問題1

1

2

3

4

5

6

7

8










3

2

4

4

3

1

2

1









問題2

9

10

11

12

13

14












3

2

4

1

3

2











問題3

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25







3

4

2

1

2

4

1

4

3

2

4






問題4

26

27

28

29

30













4

1

3

2

1












問題5

31

32

33

34

35













3

1

4

1

2












N3 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

問題1

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13


3

3

1

2

2

4

2

4

2

4

3

1

4




問題2

14

15

16

17

18













1

3

4

1

2












問題3

19

20

21

22

23













1

2

1

4

3












N3 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

問題4

24

25

26

27














3

2

4

4













問題5

28

29

30

31

32

33












1

4

2

2

4

3











問題6

34

35

36

37














1

1

3

1













問題7

38

39
















1

2















N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

問題1

1

2

3

4

5

6












3

1

3

2

3

4











問題2

1

2

3

4

5

6












2

3

4

2

3

3











問題3

1

2

3















3

4

4














問題4

1

2

3

4














1

1

3

2













問題5

1

2

3

4

5

6

7

8

9









2

3

1

2

2

3

1

2

3








Đáp án JLPT cấp độ N4 kỳ thi 07/2016

N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)

問題1

1

2

3

4

5

6

7

8

9

























問題2

10